CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
TAO
BHợp đồng vĩnh cửu TAOUSDT
GTAO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%24,75 Tr--
NES
BHợp đồng vĩnh cửu NESUSDT
GNES/USDT
8,95+10,89%+0,090%+0,005%+0,04%576,58 N--
BNB
BHợp đồng vĩnh cửu BNBUSDT
GBNB/USDT
8,93+10,87%+0,089%+0,010%-0,06%58,96 Tr--
LDO
BHợp đồng vĩnh cửu LDOUSDT
GLDO/USDT
8,47+10,30%+0,085%+0,010%-0,10%4,22 Tr--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
8,46+10,29%+0,085%+0,010%-0,03%57,55 Tr--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
8,42+10,24%+0,084%+0,010%+0,05%563,34 N--
SHIB
BHợp đồng vĩnh cửu SHIBUSDT
GSHIB/USDT
8,41+10,23%+0,084%+0,009%-0,08%8,34 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSDT
GFIL/USDT
8,31+10,12%+0,083%+0,003%-0,07%20,81 Tr--
MASK
BHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
GMASK/USDT
8,26+10,05%+0,083%+0,010%+0,13%600,94 N--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSDT
GETC/USDT
8,19+9,97%+0,082%+0,004%-0,07%8,38 Tr--
STX
BHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
GSTX/USDT
8,14+9,91%+0,081%+0,010%-0,04%3,10 Tr--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
7,65+9,31%+0,077%+0,010%-0,22%714,67 N--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
7,65+9,30%+0,076%+0,010%+0,03%5,51 Tr--
CRV
BHợp đồng vĩnh cửu CRVUSDT
GCRV/USDT
7,63+9,29%+0,076%+0,010%-0,04%8,95 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSDT
GXRP/USDT
7,45+9,07%+0,075%+0,001%-0,04%112,10 Tr--
COMP
BHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
GCOMP/USDT
7,38+8,98%+0,074%+0,010%-0,06%1,16 Tr--
SNX
BHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
GSNX/USDT
7,33+8,92%+0,073%+0,010%-0,14%610,47 N--
ZEC
BHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
GZEC/USDT
7,29+8,87%+0,073%+0,007%-0,05%160,93 Tr--
PEPE
BHợp đồng vĩnh cửu PEPEUSDT
GPEPE/USDT
7,29+8,87%+0,073%-0,012%+0,06%30,01 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSDT
GDOGE/USDT
7,19+8,75%+0,072%+0,010%-0,07%99,15 Tr--
THETA
BHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT
GTHETA/USDT
7,12+8,66%+0,071%+0,002%-0,15%634,15 N--
AEON
BHợp đồng vĩnh cửu AEONUSDT
GAEON/USDT
7,12+8,66%+0,071%+0,015%-0,29%1,65 Tr--
WLD
BHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
GWLD/USDT
6,95+8,46%+0,070%+0,010%-0,06%37,62 Tr--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
6,89+8,38%+0,069%+0,010%+0,26%1,07 Tr--
ROBO
BHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
GROBO/USDT
6,66+8,10%+0,067%+0,005%+0,02%769,38 N--