CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
68,83+83,75%-0,688%-0,065%+0,48%741,77 N--
BICO
BBICO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
61,35+74,64%-0,614%+0,010%-0,02%2,86 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
59,76+72,70%-0,598%-0,022%+0,16%2,89 Tr--
SLX
BSLX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SLXUSDT
41,49+50,47%-0,415%+0,005%-0,17%3,03 Tr--
AEON
BAEON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AEONUSDT
28,21+34,32%-0,282%+0,001%-0,09%2,21 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
25,45+30,97%-0,255%-0,013%+0,29%197,75 N--
MORPHO
BMORPHO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MORPHOUSDT
22,61+27,51%-0,226%-0,027%+0,18%1,63 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
18,94+23,04%-0,189%+0,002%-0,22%839,23 N--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
18,37+22,35%-0,184%-0,008%+0,42%856,01 N--
CRO
BCRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
18,11+22,03%-0,181%-0,043%+0,15%1,30 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
18,05+21,96%-0,181%-0,045%+0,11%1,44 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
15,01+18,27%-0,150%-0,011%+0,23%1,28 Tr--
1INCH
B1INCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
13,94+16,96%-0,139%-0,061%+0,15%456,15 N--
W
BW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WUSDT
13,34+16,23%-0,133%-0,024%+0,14%739,17 N--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
12,97+15,78%-0,130%-0,044%+0,23%1,20 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
12,79+15,57%-0,128%+0,005%-0,06%685,79 N--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
11,21+13,64%-0,112%-0,026%+0,46%353,63 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
9,78+11,90%-0,098%-0,005%+0,33%1,02 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
9,76+11,88%-0,098%-0,008%+0,24%472,68 N--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
9,52+11,58%-0,095%-0,030%+0,18%1,09 Tr--
SATS
BSATS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
9,33+11,36%-0,093%-0,006%+0,10%887,65 N--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,03%7,20 Tr--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,34%311,59 N--
PEOPLE
BHợp đồng vĩnh cửu PEOPLEUSDT
GPEOPLE/USDT
8,64+10,51%+0,086%+0,007%-0,08%2,84 Tr--
POL
BPOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT
8,05+9,80%-0,081%-0,012%+0,15%2,94 Tr--