CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
109,64+133,39%-1,096%-0,040%+0,05%8,10 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
96,10+116,92%-0,961%-0,407%+0,64%2,02 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
64,09+77,97%-0,641%-0,002%+0,15%1,48 Tr--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
58,83+71,58%-0,588%-0,427%+0,63%675,69 N--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
56,45+68,68%-0,564%-0,022%+0,02%637,50 N--
MANA
BMANA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
32,90+40,03%-0,329%+0,001%-0,19%1,34 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
21,63+26,31%-0,216%+0,003%-0,09%3,31 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
19,84+24,14%-0,198%-0,018%+0,09%16,67 Tr--
CP
BHợp đồng vĩnh cửu CPUSDT
GCP/USDT
17,67+21,50%+0,177%+0,081%+0,28%3,42 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
17,11+20,82%-0,171%+0,005%-0,21%651,99 N--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
13,19+16,04%-0,132%+0,005%-0,06%660,34 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
11,07+13,46%+0,111%+0,037%+0,26%2,87 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
10,67+12,99%-0,107%-0,004%+0,13%683,59 N--
PONS
BHợp đồng vĩnh cửu PONSUSDT
GPONS/USDT
10,66+12,97%+0,107%+0,005%+0,04%11,81 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
10,44+12,70%-0,104%-0,048%+0,28%2,30 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,04%8,64 Tr--
CRO
BHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
GCRO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,08%2,04 Tr--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,51%512,79 N--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,10%849,76 N--
NEO
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
GNEO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,00%425,13 N--
RSR
BHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
GRSR/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,17%412,56 N--
THETA
BHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT
GTHETA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,10%671,99 N--
YFI
BHợp đồng vĩnh cửu YFIUSDT
GYFI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,02%672,75 N--
ZEC
BHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
GZEC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,005%-0,07%171,97 Tr--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,14%334,96 N--